trọng tài

  1. arbitre
    • làm trọng tài
      arbitrer;
    • Tòa án trọng tài
      tribunal arbitral.
    • Làm trọng tài một trận bóng đá
      arbitrer un match de football

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trọng tài"

trọng tài
Trọng tài thổi còi để ra hiệu bắt đầu trận đấu.